régimen
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈreximen/nguồn
Nghĩa chính
- chế độ, thể chếdanh từB2A system or administration that governs a country.
- chế độ ăn uống, chế độ sinh hoạtdanh từB2A deliberate diet or lifestyle routine intended to produce health benefits.
- kế hoạch, chương trìnhdanh từB2A structured plan for future action, such as an aid, pension, or loan scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- régimenDạng gốc (base form)
- regímenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| régimen cerrado | Sự phân chia; sự giam cầm (trong tù) | |
| Antiguo Régimen | Chế độ cũ | |
| régimen de excepción | Tình trạng khẩn cấp | |
| régimen militar | Chế độ quân sự | |
| régimen comunista | Chế độ cộng sản | |
| régimen socialista | Chế độ xã hội chủ nghĩa | |
| caer el régimen | Chưa có nghĩa | |
| cambio de régimen | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kế hoạch
Ví dụ
- .Bác sĩ khuyên tôi nên ăn kiêng.
- .Chế độ lỗi thời sắp sụp đổ.
- .Chính quyền Algérie là một chế độ kiểu Stalin.