Dịch

régimen

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈreximen/nguồn

Nghĩa chính

  1. chế độ, thể chếdanh từB2A system or administration that governs a country.
  2. chế độ ăn uống, chế độ sinh hoạtdanh từB2A deliberate diet or lifestyle routine intended to produce health benefits.
  3. kế hoạch, chương trìnhdanh từB2A structured plan for future action, such as an aid, pension, or loan scheme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. régimenDạng gốc (base form)
  2. regímenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

régimen cerradoSự phân chia; sự giam cầm (trong tù)
Antiguo RégimenChế độ cũ
régimen de excepciónTình trạng khẩn cấp
régimen militarChế độ quân sự
régimen comunistaChế độ cộng sản
régimen socialistaChế độ xã hội chủ nghĩa
caer el régimenChưa có nghĩa
cambio de régimenChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kế hoạch

Ví dụ

  • .Bác sĩ khuyên tôi nên ăn kiêng.
  • .Chế độ lỗi thời sắp sụp đổ.
  • .Chính quyền Algérie là một chế độ kiểu Stalin.

AI