Dịch

regime

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chế độdanh từMode of rule or management.
  2. Chính quyền, chế độ độc tàidanh từA form of government, or the government in power, particularly an authoritarian or totalitarian one.
  3. Thời kỳ cầm quyền, thời kỳ cai trịdanh từA period of rule.
  4. Chế độ sinh hoạt, quy chế, cơ chếdanh từA regulated system; a regimen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regimeDạng gốc (base form)
  2. regimesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

authoritarian regimeChế độ độc tài
military regimeChính quyền quân sự
overthrow a regimeLật đổ chế độ
puppet regimedanh từChính quyền bù nhìn
topple a regimeLật đổ một chế độ
totalitarian regimeChế độ toàn trị
regime changedanh từViệc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ
old regimedanh từĐồng nghĩa với ancien régime

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nhánh mafia
  1. Nhánh mafia, phân nhóm mafiaA division of a Mafia crime family, led by a caporegime.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiregime
  2. từ tiếng Pháp trung đạiregime
  3. từ tiếng Latinhregimen“direction, government”

Cùng gốc (doublet)regimen

Ví dụ

  • chế độ quản lý nhà tù
  • dictator's chính quyền của kẻ độc tài
  • chế độ tập thể dục

AI