Dịch

puppet regime

danh từ (noun)
US/ˈpʌpət ɹəˈʒim/

Nghĩa chính

  1. Chính quyền bù nhìndanh từSynonym of puppet state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puppet regimeDạng gốc (base form)
  2. puppet regimesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI