Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puppet regime
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ʌ
p
ə
t
ɹ
ə
ˈ
ʒ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Chính quyền bù nhìn
danh từ
Synonym of puppet state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puppet regime
Dạng gốc
(base form)
puppet regime
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puppet state
AI
1
Chính quyền bù nhìn
1
Chính quyền bù nhìn
1
Chính quyền bù nhìn