Dịch

regimental

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc trung đoàntính từRelating to a regiment
  2. Cứng nhắc, nghiêm khắctính từOverly strict; rigid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regimentalDạng gốc (base form)
  2. more regimentalSo sánh hơn (comparative)
  3. most regimentalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

regimental sergeant majordanh từSĩ quan cấp cao trong một trung đoàn hoặc tiểu đoàn, thường là sĩ quan cấp 1

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con chó này là linh vật của trung đoàn chúng tôi.
  • các đơn vị trung đoàn
  • người chỉ huy trung đoàn

AI