regimental
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc trung đoàntính từRelating to a regiment
- Cứng nhắc, nghiêm khắctính từOverly strict; rigid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regimentalDạng gốc (base form)
- more regimentalSo sánh hơn (comparative)
- most regimentalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regimental sergeant majordanh từ | danh từ | Sĩ quan cấp cao trong một trung đoàn hoặc tiểu đoàn, thường là sĩ quan cấp 1 |
Ví dụ
- .Con chó này là linh vật của trung đoàn chúng tôi.
- các đơn vị trung đoàn
- người chỉ huy trung đoàn
Họ từ (word family)
cùng gốc regimentalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha