Dịch

regiment

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Trung đoàndanh từđếm được (countable)A unit of armed troops under the command of an officer, and consisting of several smaller units.
  2. Lập thành trung đoàn, biên chế vào trung đoànđộng từngoại động từ (transitive)To form soldiers into a regiment.
  3. Quản lý chặt chẽ, đưa vào khuôn phép, gò vào kỷ luậtđộng từngoại động từ (transitive)To systematize, or put in rigid order.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regimentNguyên thể (infinitive)
  2. regimentsSố nhiều (plural)
  3. regimentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. regimentingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cavalry regimentTrung đoàn kỵ binh
infantry regimentTrung đoàn bộ binh
join a regimentGia nhập trung đoàn
regiment of soldiersTrung đoàn binh lính
serve in a regimentPhục vụ trong trung đoàn
monstrous regimentdanh từPhụ nữ, phụ nữ nói chung
artillery regimentTrung đoàn pháo binh
parachute regimentTrung đoàn lính dù

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Quyền cai trị
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quyền cai trị, sự cai trịRule or governance over a person, place etc.; government, authority.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiregement
  2. từ tiếng Latinh muộnregimentum“direction for government; course of medical treatment”
  3. từ tiếng Latinhregō“rule”

Ví dụ

  • , , .Đó là một ông lão gầy gò, từng phục vụ Chính phủ trong những ngày xảy ra Cuộc binh biến với tư cách là một sĩ quan bản xứ thuộc một trung đoàn kỵ binh mới thành lập.
  • , .Người dân được tổ chức hoặc biên chế thành các đoàn thể, và những nhiệm vụ đặc biệt được giao phó cho từng đơn vị.
  • , , , .Kết quả là một đất nước ngăn nắp, tuân thủ luật pháp, nhưng lại bị du khách thường miêu tả là quá kỷ luật gò bó, vô cảm và tẻ nhạt.

AI