Dịch

regimentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tập hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of regimenting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regimentationDạng gốc (base form)
  2. regimentationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , "macho-male, " .

AI