regimentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tập hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of regimenting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regimentationDạng gốc (base form)
- regimentationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc regimentationVí dụ
- , , "macho-male, " .