Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regimentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung đoàn
tính từ
regimental
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团
tuán
Trung đoàn
Tiếng Tây Ban Nha
regimiento
Trung đoàn
capitanía
Tiểu đoàn; trung đoàn
AI
1
Trung đoàn
1
Trung đoàn
1
Trung đoàn