Dịch

capitanía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kapitaˈnia/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chức vụ thuyền trưởng; băng đội trưởng (công việc hoặc địa vị của thuyền trưởng)danh từcaptainship; captaincy (the job or status of a captain)
  2. Đại đội (đơn vị binh sĩ do thuyền trưởng chỉ huy)danh từcompany (unit of soldiers commanded by a captain)
  3. Phí neo đậu (phí neo đậu tại cảng)danh từanchorage fee (fee for anchoring in a port)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capitaníaDạng gốc (base form)
  2. capitaníasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capitanía de puertoChưa có nghĩa
capitanía generalChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tiểu đoàn
  1. Tiểu đoàn; trung đoànbattalion; regiment

Ví dụ

  • , .

AI