Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- chính phủ, chính quyềndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The group of people who rule a country and make its laws.
- nhiệm kỳ chính phủ, đảng cầm quyền, nội cácdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular administration in power or its period of rule.
- sự cai trị, sự quản trị, sự điều hànhdanh từB2không đếm được (uncountable)The act or process of governing and controlling a country or organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- governmentDạng gốc (base form)
- governmentsSố nhiều (plural)
- forms of government (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in governmentđương quyềnAt that time the Democrats were in government.Vào thời điểm đó, đảng Dân chủ đang đương quyền.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ trung ương |
| federal governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ liên bang |
| form a government | Thành lập chính phủ | |
| government official | Quan chức chính phủ | |
| local governmentdanh từ | danh từ | Chính quyền địa phương |
| overthrow the government | Lật đổ chính phủ | |
| in government | Nắm quyền lãnh đạo, đương quyền | |
| system of government | Thể chế cai trị, hệ thống quản trị |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự chi phối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự chi phối, quan hệ chính phụThe relationship between a word and its dependents.
Ví dụ
- .Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.
- .Chính phủ của ông Sunak đã công bố các kế hoạch nhằm ngăn chặn dòng người di cư vào Vương quốc Anh.
- .Việc quản trị Giáo hội được duy trì mà không có sự thay đổi đáng kể nào trong cấu trúc phẩm trật đã được thiết lập.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chính quyền
Sự quản lý
Họ từ (word family)
cùng gốc governmentNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- administrationdễ nhầm, đồng nghĩachính phủ hoặc chính quyền; rộng và tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.
- governordễ nhầmchỉ chính phủ, không phải người đứng đầu hay thiết bị.
- oppositiontrái nghĩachính phủ hoặc đảng cầm quyền.
- stateđồng nghĩachỉ cơ quan hoặc những người nắm quyền điều hành đất nước
- administraciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- gobiernosTiếng Tây Ban Nhatương đương