Nghĩa chính
- Thuộc chính quyềntính từRelating to a government.
- Thuộc việc cai trị, thuộc quản trịtính từRelating to governing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governmentalDạng gốc (base form)
- more governmentalSo sánh hơn (comparative)
- most governmentalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| governmental agency | Cơ quan chính phủ | |
| governmental authority | Thẩm quyền chính quyền | |
| governmental control | Sự kiểm soát của chính quyền | |
| governmental organization | Tổ chức chính phủ | |
| governmental policy | Chính sách chính phủ | |
| non-governmentaltính từ | tính từ | Không thuộc về, liên kết hoặc điều hành bởi một chính phủ cụ thể |
| non-governmental organizationdanh từ | danh từ | Tổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp) |
| governmental organisations | Tổ chức chính phủ |
Ví dụ
- ?Bạn làm kế toán kép hay kế toán công truyền thống?
- .Các đảng viên Đảng Bảo thủ chỉ là những kẻ cưỡi ngựa xem hoa trong chính quyền.
- .Đó không phải là vấn đề mang tính chính phủ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuộc chính quyền
Họ từ (word family)
cùng gốc governmentalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung