Dịch

governmental

B2tính từ (adjective)
UK/ˌɡʌv(ə)nˈmɛnt(ə)l/US/ˌɡʌvɚnˈmɛnt(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc chính quyềntính từRelating to a government.
  2. Thuộc việc cai trị, thuộc quản trịtính từRelating to governing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. governmentalDạng gốc (base form)
  2. more governmentalSo sánh hơn (comparative)
  3. most governmentalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

governmental agencyCơ quan chính phủ
governmental authorityThẩm quyền chính quyền
governmental controlSự kiểm soát của chính quyền
governmental organizationTổ chức chính phủ
governmental policyChính sách chính phủ
non-governmentaltính từKhông thuộc về, liên kết hoặc điều hành bởi một chính phủ cụ thể
non-governmental organizationdanh từTổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp)
governmental organisationsTổ chức chính phủ

Ví dụ

  • ?Bạn làm kế toán kép hay kế toán công truyền thống?
  • .Các đảng viên Đảng Bảo thủ chỉ là những kẻ cưỡi ngựa xem hoa trong chính quyền.
  • .Đó không phải là vấn đề mang tính chính phủ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc chính quyền

Nguồn gốc (etymology)

AI