non-governmental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thuộc về, liên kết hoặc điều hành bởi một chính phủ cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Not belonging to, associated with or operated by a particular government.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-governmental organizationdanh từ | danh từ | Tổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp) |
| non-governmental organisations | Tổ chức phi chính phủ |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung