Dịch

non-governmental

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc về, liên kết hoặc điều hành bởi một chính phủ cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Not belonging to, associated with or operated by a particular government.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

non-governmental organizationdanh từTổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp)
non-governmental organisationsTổ chức phi chính phủ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI