gubernamental
B2tính từ (adjective)
/ɡubeɾnamenˈtal/
Nghĩa chính
- Thuộc chính phủtính từgovernmental (relating to a government)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gubernamentalDạng gốc (base form)
- gubernamentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autoridad gubernamental | Chính quyền | |
| gasto gubernamental | Chi tiêu chính phủ | |
| iniciativa gubernamental | Sáng kiến chính phủ | |
| norma gubernamental | Quy định chính phủ | |
| organismo gubernamental | Cơ quan chính phủ | |
| organización no gubernamental | Tổ chức phi chính phủ | |
| política gubernamental | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có vị trí tốt trong một cơ quan thuộc chính phủ.
- .Chúng tôi là một tổ chức thuộc chính phủ làm việc vì sức khỏe cộng đồng.
- .Sự im lặng của chính phủ về vấn đề này quá rõ ràng.
Họ từ (word family)
cùng gốc gubernamentalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh