Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gubernamentalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính quyền hóa
danh từ
governmentalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gubernamentalización
Dạng gốc
(base form)
gubernamentalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
governmentalization
Hành động hoặc kết quả của việc chính phủ hóa
AI
1
Chính quyền hóa
1
Chính quyền hóa
1
Chính quyền hóa