governmentalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc kết quả của việc chính phủ hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The action or result of governmentalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governmentalizationDạng gốc (base form)
- governmentalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha