Dịch

governmentalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của việc chính phủ hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The action or result of governmentalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. governmentalizationDạng gốc (base form)
  2. governmentalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI