Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigubernamental
tính từ
(adjective)
/ˌantiɡubeɾnamenˈtal/
Nghĩa chính
1
Chống chính phủ
tính từ
antigovernmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antigubernamental
Dạng gốc
(base form)
antigubernamental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antigovernmental
Chống lại một chính phủ
AI
1
Chống chính phủ
1
Chống chính phủ
1
Chống chính phủ