Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organismo gubernamental
Nghĩa chính
1
Cơ quan chính phủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agency
Cơ quan chính phủ, cục
government department
Cơ quan chính phủ, bộ
office
Bộ, cục, cơ quan chính phủ
AI
1
Cơ quan chính phủ
1
Cơ quan chính phủ
1
Cơ quan chính phủ