Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intergubernamental
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên chính phủ
tính từ
intergovernmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intergubernamental
Dạng gốc
(base form)
intergubernamental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intergovernmental
Tồn tại hoặc xảy ra giữa hai hoặc nhiều chính phủ
AI
1
Liên chính phủ
1
Liên chính phủ
1
Liên chính phủ