Dịch

gobiernista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính phủtính từgovernmental
  2. Người theo chủ nghĩa chính phủdanh từgovernmentist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gobiernistaDạng gốc (base form)
  2. gobiernistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI