gobiernista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính phủtính từgovernmental
- Người theo chủ nghĩa chính phủdanh từgovernmentist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gobiernistaDạng gốc (base form)
- gobiernistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung