Nghĩa chính
- Cuộc phiến loạndanh từkhông đếm được (uncountable)Armed resistance to an established government or ruler.
- Sự chống đối, sự nổi loạndanh từđếm được (countable)Defiance of authority or control; the act of rebelling.
- Cuộc nổi dậy, cuộc lật đổdanh từđếm được (countable)An organized, forceful subversion of the law of the land in an attempt to replace it with another form of government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebellionDạng gốc (base form)
- rebellionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in rebellion (against sb/sth)nổi dậy (chống lại ai/cái gì)The north of the country rose in rebellion against the government.Miền bắc đất nước đã nổi dậy chống lại chính phủ.
- in rebellion (against sth)chống đối (cái gì)Some members are in rebellion against proposed cuts in spending.Một số thành viên đang chống đối các đề xuất cắt giảm chi tiêu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of rebellion | Hành vi nổi loạn | |
| crush a rebellion | Đè bẹp cuộc nổi dậy | |
| open rebellion | Sự chống đối công khai | |
| quell a rebellion | Dẹp tan cuộc nổi loạn | |
| stage a rebellion | Phát động cuộc nổi dậy | |
| teenage rebellion | Sự nổi loạn tuổi thiếu niên | |
| Great Rebelliondanh từ riêng | danh từ riêng | Nội chiến Hoa Kỳ từ 1861 đến 1865 |
| Boxer Rebelliondanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn, khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn |
Ví dụ
- .Chính phủ đang nỗ lực hết sức để ngăn chặn cuộc nổi loạn trong nước.
- Mathilda's .Xăm mình là sự chống đối mang tính cá nhân của Mathilda đối với cha mẹ.
- .Vị tướng quân đội đã lãnh đạo một cuộc lật đổ thành công và trở thành tổng thống của đất nước.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rebellionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirebellioun
- từ tiếng Pháp cổrebellion
- từ tiếng Latinhrebelliō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha