rebelión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rebeˈljon/nguồn
Nghĩa chính
- Nổi loạndanh từrebellion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebeliónDạng gốc (base form)
- rebelionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evitar una rebelión | Chưa có nghĩa | |
| iniciar una rebelión | Chưa có nghĩa | |
| reprimir una rebelión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cuộc nổi loạn của máy móc ngày càng gần hơn.
- .Cuộc nổi loạn này sẽ không dừng lại.
- .Kẻ gian dẫn đầu cuộc nổi loạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh