Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amotinamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc nổi dậy
danh từ
rebellion, uprising
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amotinamiento
Dạng gốc
(base form)
amotinamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
变
biàn
Biến loạn, chính biến
Tiếng Anh
rebellion
Cuộc phiến loạn
AI
1
Cuộc nổi dậy
1
Cuộc nổi dậy
1
Cuộc nổi dậy