Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebelliousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng nổi loạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being rebellious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
docility
Nguồn gốc
(etymology)
rebellious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rebeldía
giống cái
Sự nổi loạn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rebelliousness
rebellious
Nổi loạn
tính từ
rebellio
n
Cuộc phiến loạn
danh từ
rebellious
ly
Một cách nổi loạn
trạng từ
AI
1
Tình trạng nổi loạn
1
Tình trạng nổi loạn
1
Tình trạng nổi loạn