Nghĩa chính
- Nổi loạntính từShowing rebellion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebelliousDạng gốc (base form)
- more rebelliousSo sánh hơn (comparative)
- most rebelliousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rebellious nature | Bản tính nổi loạn | |
| rebellious phase | Giai đoạn nổi loạn | |
| rebellious streak | Tính khí nổi loạn | |
| rebellious teenager | Thiếu niên nổi loạn | |
| rebellious teenagers | Thanh thiếu niên nổi loạn |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc rebelliousNguồn gốc (etymology)
rebel-ious
- từ tiếng Anh trung đạirebellious
Ví dụ
- "Tedd's ." " ! ! .""Tedd đang cảm thấy hơi nổi loạn một chút." "Tôi không hề nổi loạn! Tôi đang khẳng định bản thân! Bằng cách nổi loạn."
- (thân mật) những mớ tóc bất trị của tôi (chải mấy cũng cứ rủ xuống hoặc dựng đứng lên)
- .Cậu ấy hơi nổi loạn một chút.