docility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính dễ bảo, tính dễ sai khiến, tính ngoan ngoãndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being docile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docilityDạng gốc (base form)
- docilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc docilityVí dụ
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidocilité
- từ tiếng Latinhdocilitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha