Dịch

docility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dễ bảo, tính dễ sai khiến, tính ngoan ngoãndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being docile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. docilityDạng gốc (base form)
  2. docilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidocilité
  2. từ tiếng Latinhdocilitas

Ngôn ngữ khác

AI