Dịch

placidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being placid; peacefulness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. placidityDạng gốc (base form)
  2. placiditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

placid-ity

  1. từ tiếng Latinhplaciditās“mildness, placidity”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • ! ! , , , .— , .

AI