Nghĩa chính
- Tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being placid; peacefulness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- placidityDạng gốc (base form)
- placiditiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc placidityVí dụ
- .
- ! ! , , , .— , .