placidly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tựnh (người)trạng từIn a placid manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- placidlyDạng gốc (base form)
- more placidlySo sánh hơn (comparative)
- most placidlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc placidlyVí dụ
- “ ! , ?” , “ .”“Cậu làm như cao thêm mười inch trong đêm ấy! Thôi được, chuyện gì thế?” Jem điềm tĩnh nói, “Bọn em sẽ đưa một lá thư cho Boo Radley.”
- , , .Anh ta là một người đàn ông to lớn mập mạp, ở tuổi giữa ba mươi, cơ bắp thời chơi bóng bầu dục giờ đây đã chuyển thành lớp mỡ gợi nhớ một cách bình thản.