Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/plasiˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự điềm tĩnh
danh từ
placidity, placidness, calm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placidez
Dạng gốc
(base form)
placide
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calma
quietud
serenidad
tranquilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心平气和
xīn píng qì hé
Bình tâm tĩnh khí, điềm tĩnh, hòa nhã
Tiếng Anh
placidity
Tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng
AI
1
Sự điềm tĩnh
1
Sự điềm tĩnh
1
Sự điềm tĩnh