Dịch

serenidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɾeniˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thanh thảndanh từserenity

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thanh thản

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI