serenidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɾeniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thanh thảndanh từserenity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serenidadDạng gốc (base form)
- serenidadesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thanh thản
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- peaceTiếng Anhtương đương