Dịch

peace

A1danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. bình yên, yên bình, thanh bìnhdanh từA1không đếm được (uncountable)A state of being calm and quiet, without disturbance or conflict.
  2. an tâm, thanh thản, bình andanh từB1không đếm được (uncountable)A feeling of being calm and free from worry or mental distress.
  3. hòa bìnhdanh từA1không đếm được (uncountable)A state in which there is no war, especially between countries.
  4. hòa thuậndanh từB1không đếm được (uncountable)A state of friendly, non-conflicting relations between people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peaceNguyên thể (infinitive)
  2. peacesSố nhiều (plural)
  3. peacedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. peacingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in peacetrong hòa bìnhThe two communities live together in peace.Hai cộng đồng sống cùng nhau trong hòa bình.
  • at peacetrong hòa bìnhThe countries have been at peace for more than a century.Các quốc gia này đã trong hòa bình hơn một thế kỷ.
  • peace between A and Bhòa bình giữa A và BThe negotiators are trying to make peace between the warring factions.Các nhà đàm phán đang cố gắng lập lại hòa bình giữa các phe phái đối địch.
  • at peace with yourselfbình yên trong lòngHe never really felt at peace with himself.Anh ấy chưa bao giờ thực sự cảm thấy bình yên trong lòng.
  • in peace with sbhòa thuận với aiThey simply can't seem to live in peace with each other.Họ đơn giản là dường như không thể sống hòa thuận với nhau.
  • at peace with sb/sthhòa thuận với ai/cái gìShe felt at peace with the world.Cô ấy cảm thấy hòa thuận với thế giới.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 2
Động từ (verb) 2
Sự yên nghỉ
  1. không đếm được (uncountable)Sự yên nghỉ, cái chếtDeath.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipees
  2. từ tiếng Anglo-Normanpeis
  3. từ tiếng Pháp cổpais“peace”

Cùng gốc (doublet)pax

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Không có công bằng làm sao có hòa bình.
  • .Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
  • ’Twere , ⁠ , ⁠ head-foremost .Tốt nhất là chìm ngay vào cõi yên nghỉ, như cánh chim bị con rắn mê hoặc cuốn đi, cắm đầu rơi thẳng vào miệng bóng đêm rỗng không rồi tan biến.

AI