Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- bình yên, yên bình, thanh bìnhdanh từA1không đếm được (uncountable)A state of being calm and quiet, without disturbance or conflict.
- an tâm, thanh thản, bình andanh từB1không đếm được (uncountable)A feeling of being calm and free from worry or mental distress.
- hòa bìnhdanh từA1không đếm được (uncountable)A state in which there is no war, especially between countries.
- hòa thuậndanh từB1không đếm được (uncountable)A state of friendly, non-conflicting relations between people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in peacetrong hòa bìnhThe two communities live together in peace.Hai cộng đồng sống cùng nhau trong hòa bình.
- at peacetrong hòa bìnhThe countries have been at peace for more than a century.Các quốc gia này đã trong hòa bình hơn một thế kỷ.
- peace between A and Bhòa bình giữa A và BThe negotiators are trying to make peace between the warring factions.Các nhà đàm phán đang cố gắng lập lại hòa bình giữa các phe phái đối địch.
- at peace with yourselfbình yên trong lòngHe never really felt at peace with himself.Anh ấy chưa bao giờ thực sự cảm thấy bình yên trong lòng.
- in peace with sbhòa thuận với aiThey simply can't seem to live in peace with each other.Họ đơn giản là dường như không thể sống hòa thuận với nhau.
- at peace with sb/sthhòa thuận với ai/cái gìShe felt at peace with the world.Cô ấy cảm thấy hòa thuận với thế giới.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 2
Động từ (verb) 2
Sự yên nghỉ
- không đếm được (uncountable)Sự yên nghỉ, cái chếtDeath.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peaceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipees
- từ tiếng Anglo-Normanpeis
- từ tiếng Pháp cổpais“peace”
Cùng gốc (doublet)pax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Không có công bằng làm sao có hòa bình.
- .Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
- ’Twere , , head-foremost .Tốt nhất là chìm ngay vào cõi yên nghỉ, như cánh chim bị con rắn mê hoặc cuốn đi, cắm đầu rơi thẳng vào miệng bóng đêm rỗng không rồi tan biến.
Xuất hiện ở từ khác
- actiontrái nghĩaHòa bình, thời kỳ không có chiến sự.
- attempttrái nghĩatrạng thái không có xung đột
- battletrái nghĩaTrạng thái không có chiến đấu hoặc xung đột.
- dramatrái nghĩaTrạng thái không có xung đột hoặc tranh cãi.
- fighttrái nghĩaTrạng thái không có đánh nhau hoặc chiến tranh.
- fightingtrái nghĩaTrạng thái không có giao tranh hoặc bạo lực.