Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tiếng ồn àodanh từkhông đếm được (uncountable)Various sounds, usually unwanted or unpleasant.
- Tiếng động, âm thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any sound.
- Tạp âm, tín hiệu nhiễudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sound or signal generated by random fluctuations.
- Phát ra tiếng ồn, vang lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a noise; to sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- above the noisengay cả tiếng ồnWe had to shout above the noise of the traffic.Chúng tôi phải hét lên ngay cả tiếng ồn giao thông.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Nhiễu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhiễu, dữ liệu rácAny part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output.
Ví dụ
- , .Anh biết rằng đó là ngày đổ rác, khi những người thu gom rác gây ồn ào.
- .Cô rón rén bước lại phía sau anh mà không gây ra chút tiếng động nào.
- .Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinoyse
- từ tiếng Pháp cổnoise“a dispute, wrangle, strife, noise”
- từ tiếng Latinhnausia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung