Dịch

noise

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Tiếng ồn àodanh từkhông đếm được (uncountable)Various sounds, usually unwanted or unpleasant.
  2. Tiếng động, âm thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any sound.
  3. Tạp âm, tín hiệu nhiễudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sound or signal generated by random fluctuations.
  4. Phát ra tiếng ồn, vang lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a noise; to sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noiseNguyên thể (infinitive)
  2. noisesSố nhiều (plural)
  3. noisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. noisingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • above the noisengay cả tiếng ồnWe had to shout above the noise of the traffic.Chúng tôi phải hét lên ngay cả tiếng ồn giao thông.

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Nhiễu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhiễu, dữ liệu rácAny part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output.

Ví dụ

  • , .Anh biết rằng đó là ngày đổ rác, khi những người thu gom rác gây ồn ào.
  • .Cô rón rén bước lại phía sau anh mà không gây ra chút tiếng động nào.
  • .Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng ồn ào
Tiếng động
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinoyse
  2. từ tiếng Pháp cổnoise“a dispute, wrangle, strife, noise”
  3. từ tiếng Latinhnausia

AI