Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiberio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tiˈbeɾjo/
Nghĩa chính
1
Tiếng ồn; sự náo động
danh từ
noise; uproar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiberio
Dạng gốc
(base form)
tiberio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
声
shēng
Tiếng ồn, tiếng động
Tiếng Anh
noise
Tiếng ồn ào
AI
1
Tiếng ồn
1
Tiếng ồn
1
Tiếng ồn