Dịch

make a noise

UK/ˈmeɪk ə ˈnɔɪz/US/ˈmeɪk ə ˈnɔɪz/

Nghĩa chính

  1. Làm ồn, gây ra tiếng động

Cụm từ (phrase)

make a noise in the worldđộng từThu hút sự nổi tiếng lớn

AI