Nghĩa chính
- Tiếng kêu lớn, tiếng thétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loud calling or crying out, for example as in surprise, pain, grief, joy, anger, etc.
- Thán từ, từ cảm thándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word expressing outcry; an interjection.
- Dấu chấm thandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exclamation mark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclamationDạng gốc (base form)
- exclamationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exclamation markdanh từ | danh từ | Dấu chấm than |
| exclamation pointdanh từ | danh từ | Biểu tượng !; một dấu chấm than |
| mark of exclamationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với exclamation mark |
| note of exclamationdanh từ | danh từ | Dấu than |
| inverted exclamation markdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với inverted exclamation point |
| inverted exclamation pointdanh từ | danh từ | Dấu chấm câu "¡", được đặt ở đầu câu cảm thán trong tiếng Tây Ban Nha |
Ví dụ
- " , , , ." , ."Và giờ đây, Lucy thân yêu của tôi, hãy bình tĩnh lại, vì tất cả phụ thuộc vào nguồn lực của chính chúng ta." Đó là những tiếng kêu thì thầm mà Francesca dùng để cổ vũ người bạn đang run rẩy của mình, người mà lòng can đảm chẳng hề tăng lên bởi bóng tối và sự tĩnh mịch xung quanh khi họ tiến bước vào cuộc mạo hiểm đầy hiểm nguy.
- .Đừng lạm dụng dấu chấm than.
- .Hãy sử dụng dấu chấm than một cách tiết kiệm.
Họ từ (word family)
cùng gốc exclamationNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiexclamation
- từ tiếng Latinhexclāmātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- wowđồng nghĩaTừ rộng cho mọi tiếng kêu bày tỏ cảm xúc, không chỉ wow.