Dịch

exclamation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu lớn, tiếng thétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loud calling or crying out, for example as in surprise, pain, grief, joy, anger, etc.
  2. Thán từ, từ cảm thándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word expressing outcry; an interjection.
  3. Dấu chấm thandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exclamation mark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exclamationDạng gốc (base form)
  2. exclamationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

exclamation markdanh từDấu chấm than
exclamation pointdanh từBiểu tượng !; một dấu chấm than
mark of exclamationdanh từĐồng nghĩa với exclamation mark
note of exclamationdanh từDấu than
inverted exclamation markdanh từĐồng nghĩa với inverted exclamation point
inverted exclamation pointdanh từDấu chấm câu "¡", được đặt ở đầu câu cảm thán trong tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " , , , ." , ."Và giờ đây, Lucy thân yêu của tôi, hãy bình tĩnh lại, vì tất cả phụ thuộc vào nguồn lực của chính chúng ta." Đó là những tiếng kêu thì thầm mà Francesca dùng để cổ vũ người bạn đang run rẩy của mình, người mà lòng can đảm chẳng hề tăng lên bởi bóng tối và sự tĩnh mịch xung quanh khi họ tiến bước vào cuộc mạo hiểm đầy hiểm nguy.
  • .Đừng lạm dụng dấu chấm than.
  • .Hãy sử dụng dấu chấm than một cách tiết kiệm.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiexclamation
  2. từ tiếng Latinhexclāmātiō

Ngôn ngữ khác

AI