Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
note of exclamation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
oʊ
t
ə
v
ˌɛ
k
s
k
l
ə
ˈ
m
eɪ
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Dấu than
danh từ
An exclamation mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
note of exclamation
Dạng gốc
(base form)
note
s of exclamation
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu than
1
Dấu than
1
Dấu than