exclamation point
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu tượng !; một dấu chấm thandanh từThe symbol !; an exclamation mark.
- Hình dạng thon dài giống như một dấu chấm thandanh từAn elongated shape like an exclamation point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclamation pointDạng gốc (base form)
- exclamation pointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inverted exclamation pointdanh từ | danh từ | Dấu chấm câu "¡", được đặt ở đầu câu cảm thán trong tiếng Tây Ban Nha |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- .