Nghĩa chính
- Dấu nháy đơndanh từThe text character ’, which serves as a punctuation mark in various languages and as a diacritical mark in certain rare contexts.
- Lời gọi trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden exclamatory piece of dialogue addressed to someone or something, especially absent.
- Vị trí apostrophedanh từAn arrangement of chlorophyll grains perpendicular to the outer surface of plant cells, as opposed to epistrophe (an arrangement on the outer surface).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apostropheDạng gốc (base form)
- apostrophesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apostrophe mark | Dấu nháy đơn | |
| missing apostrophe | Thiếu dấu nháy đơn | |
| use an apostrophe | Dùng dấu nháy đơn | |
| curly apostrophedanh từ | danh từ | Dấu nháy đơn typographic |
| rogue apostrophedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với greengrocer's apostrophe |
| idiot's apostrophedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với greengrocer's apostrophe |
| straight apostrophedanh từ | danh từ | Dấu nháy đơn máy đánh chữ |
| vertical apostrophedanh từ | danh từ | Dấu nháy đơn máy đánh chữ |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc apostrophe- apostrophicLiên quan đến việc sử dụng hùng biện hoặc sử dụng dấu nháy đơn (đối thoại đột ngột, mang tính cảm thán)tính từ
- apostrophizeĐưa ra một dấu nháy đơn (một bài phát biểu, thường là câu cảm thán) cho ai đó, đặc biệt là người không có mặt trực tiếp với tư cách là người tham gia cuộc trò chuyện, thậm chí là người tưởng tượngđộng từ
- apostrophedĐược viết bằng dấu nháy đơntính từ
- apostrophelessKhông có dấu nháy đơntính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Phápapostrophe
- từ tiếng Latinhapostrophus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀπόστροφοςapóstrophos“accent of elision”
danh từ
- từ tiếng Latinhapostrophe
- từ tiếng Hy Lạp cổἀποστροφήapostrophḗ
Ví dụ
- .Kể từ khi ra đời, dấu nháy đơn là một dấu câu gây tranh cãi.
- , .Lời gọi trực tiếp tạo nên một sự lạc đề táo bạo, được thúc đẩy bởi một ý nghĩ bất chợt làm chủ đề bừng tỉnh.
- , ; .Như đã biết, lục lạp ở vị trí epistrophe có hình bầu dục hoặc hình tròn, ở vị trí apostrophe có hình dẹt và hình thấu kính.