Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apostropheless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dấu nháy đơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an apostrophe.
Nguồn gốc
(etymology)
apostrophe
+
-less
Ví dụ
Possessive
pronouns
are
all
apostropheless
:
my
,
your
,
his
,
hers
,
its
.
AI
1
Không có dấu nháy đơn
1
Không có dấu nháy đơn
1
Không có dấu nháy đơn