Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curly apostrophe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
l
i
ə
ˈ
p
ɒ
s
.
t
ɹ
ə
.
f
i
/
US
/ˈ
k
ɝ
l
i
ə
ˈ
p
ɑ
s
.
t
ɹ
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Dấu nháy đơn typographic
danh từ
A typographic apostrophe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curly apostrophe
Dạng gốc
(base form)
curly apostrophe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu nháy đơn typographic
1
Dấu nháy đơn typographic
1
Dấu nháy đơn typographic