Dịch

exclaim

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kêu lên, la lên, thốt lênđộng từnội động từ (intransitive)To cry out suddenly, from some strong emotion.
  2. La lớn, thốt lên, kêu lênđộng từngoại động từ (transitive)To say suddenly and with strong emotion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exclaimNguyên thể (infinitive)
  2. exclaimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. exclaimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. exclaimingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • exclaim that…thốt lên rằng…She exclaimed that it was useless.Cô ấy thốt lên rằng việc đó thật vô ích.

Cụm từ (phrase)

exclaim aloudThốt lên thành tiếng
exclaim angrilyThốt lên giận dữ
exclaim excitedlyThốt lên hào hứng
exclaim in surpriseThốt lên ngạc nhiên
exclaim againstcụm từTố cáo ầm ĩ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng kêu la
  1. Tiếng kêu la, tiếng thét, tiếng laExclamation; outcry, clamor.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

La lớn
Tiếng kêu la

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiexclamer
  2. từ tiếng Latinhexclamo“call out”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Emma’s . , , .Bức thư khốn khổ này là đoạn kết bữa sáng của Emma. Khi đã được đọc lên, không còn cách nào khác ngoài việc than khóc và kêu lên.
  • , Squeers, , , , , .Không đáp lời trực tiếp, cô Squeers bỗng dưng bật khóc nức nở đầy cay độc và thốt lên rằng mình là một kẻ bị bỏ rơi khốn khổ, đáng thương.
  • , God’s , , ; , .Con quỷ dữ ghê tởm, nhân danh Chúa, cút đi và đừng làm phiền chúng ta; Vì ngươi đã biến trái đất hạnh phúc thành địa ngục của mình, lấp đầy nó bằng những tiếng kêu nguyền rủa và tiếng thét sâu thẳm.

AI