exclaim
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kêu lên, la lên, thốt lênđộng từnội động từ (intransitive)To cry out suddenly, from some strong emotion.
- La lớn, thốt lên, kêu lênđộng từngoại động từ (transitive)To say suddenly and with strong emotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclaimNguyên thể (infinitive)
- exclaimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- exclaimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- exclaimingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exclaim that…thốt lên rằng…She exclaimed that it was useless.Cô ấy thốt lên rằng việc đó thật vô ích.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exclaim aloud | Thốt lên thành tiếng | |
| exclaim angrily | Thốt lên giận dữ | |
| exclaim excitedly | Thốt lên hào hứng | |
| exclaim in surprise | Thốt lên ngạc nhiên | |
| exclaim againstcụm từ | cụm từ | Tố cáo ầm ĩ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng kêu la
- Tiếng kêu la, tiếng thét, tiếng laExclamation; outcry, clamor.
Họ từ (word family)
cùng gốc exclaimNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiexclamer
- từ tiếng Latinhexclamo“call out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Emma’s . , , .Bức thư khốn khổ này là đoạn kết bữa sáng của Emma. Khi đã được đọc lên, không còn cách nào khác ngoài việc than khóc và kêu lên.
- , Squeers, , , , , .Không đáp lời trực tiếp, cô Squeers bỗng dưng bật khóc nức nở đầy cay độc và thốt lên rằng mình là một kẻ bị bỏ rơi khốn khổ, đáng thương.
- , God’s , , ; , .Con quỷ dữ ghê tởm, nhân danh Chúa, cút đi và đừng làm phiền chúng ta; Vì ngươi đã biến trái đất hạnh phúc thành địa ngục của mình, lấp đầy nó bằng những tiếng kêu nguyền rủa và tiếng thét sâu thẳm.