Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng hét, tiếng ladanh từA yell, shout.
- Tiếng gọi, lời gọidanh từAny communication to get somebody's attention.
- Tiếng hò đồng ángdanh từA field holler.
- Hét lên, la lớnđộng từnội động từ (intransitive)To yell or shout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- holler (at sb)hét (vào mặt ai)Don't holler at me!Đừng có hét vào mặt tôi!
- holler sthhét lên điều gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)field hollerLoại bài hát chậm rãi, nội tâm của người Mỹ gốc Phi, có nguồn gốc từ các bài hát solo, có giai điệu uốn khúc, nhịp điệu không đều và nhiều hình thức phát âm không lời khác nhauholler copperThu hút sự chú ý đến điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra với hy vọng ngăn chặn nó tiếp tụca hoot and a hollerCuộc hành trình ngắna hit dog will hollerPhản ứng xúc phạm hoặc phòng thủ đối với một tuyên bố cho thấy rằng tuyên bố đó áp dụng cho người phàn nàn
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Gọi lớn
- ngoại động từ (transitive)Gọi lớn, thét lênTo call out one or more words.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hollerVí dụ
- ! ! , " ."Nghe này! Nghe tiếng la kìa! Nếu tôi viết sách, nó sẽ có tựa đề "Cuộc sống và Cách sống".
- , .Nếu bạn cần gì, cứ gọi tôi nhé.
- “ ,” . “ .”"Người nhập cư được chào đón ở đây," đám đông hét lớn. "Người tị nạn thuộc về nơi này."