Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Gào thétdanh từA loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, especially horror, fear, excitement, or anger; it may comprise a word or a sustained, high-pitched vowel sound.
- Tiếng kêu ré, tiếng rúdanh từA loud vocalisation of many animals, especially in response to pain or fear.
- Lối hát gào, giọng thétdanh từA form of singing associated with the metal and screamo styles of music. It is a loud, rough, distorted version of the voice; rather than the normal voice of the singer.
- La hét, thét, kêu thất thanhđộng từnội động từ (intransitive)To cry out with a shrill voice; to utter a sudden, sharp outcry, or shrill, loud cry, as in fright or extreme pain; to screech, to shriek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scream in/with sthkêu thét vì điều gìThe kids were screaming with excitement.Lũ trẻ đang kêu thét vì phấn khích.
- scream out in/with sthkêu thét lên vì điều gìPeople ran for the exits, screaming out in terror.Mọi người chạy ra lối thoát, kêu thét lên vì kinh hoàng.
- scream outkêu thét lênThe boy screamed out, as he felt a man's hand grab his arm.Đứa bé kêu thét lên khi cảm thấy cánh tay một người đàn ông túm lấy mình.
- scream yourself + adj.kêu đến mức + adj.The baby was screaming itself hoarse.Đứa bé đang kêu đến khản tiếng.
- scream (out) for sth/sbkêu thét (lên) đòi cái gì/ai
- scream at sb to do sthhét vào mặt ai để làm gìHe screamed at me to stop.Anh ấy hét vào mặt tôi dừng lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Điều cực kỳ thú vị
- Điều cực kỳ thú vị, trò buồn cườiUsed as an intensifier.
Họ từ (word family)
cùng gốc scream- screamerNgười hay la hét, kẻ la hétdanh từ
- screaminglyTrong khi la hét, hoặc như thể đang la héttrạng từ
- screamoThể loại nhạc mạnh mẽ dựa trên guitar lo-fi với giọng hát chủ yếu là la hét, trong khi vẫn bảo tồn các khía cạnh cấu trúc của thể loại emocore/hardcore của đầu những năm 1990danh từ
- screamableCó một chút ngôn ngữ, có thể hét lêntính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscremen
- từ tiếng Hà Lan trung đạiscremen“to yell; shout”
- từ tiếng Bắc Âu cổskræma“to terrify; scare”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Bản tính tôi vốn mềm lòng, và đã nhiều lần rơi nước mắt trước tiếng kêu thảm thiết của một con thỏ rừng bị thương.
- , , ; , Amman dù không hẳn là trung tâm văn hóa thế giới, nhưng lại là một thành phố cực kỳ buồn cười; mọi con đường đều có tên gọi khác với tên chính thức, khiến cho bản đồ trở nên vô dụng.
- , , , Tôi đang có những giấc mơ điên rồ về việc rời khỏi Tennessee / Nghe thấy Santa Monica, tôi thề là nơi đó đang vẫy gọi mình / Sẽ chẳng khiến mẹ tự hào đâu, chuyện này sẽ gây ầm ĩ cho xem / Mẹ mà nhìn thấy cô con gái bé bỏng của mình, tôi biết mẹ sẽ hét toáng lên.
Xuất hiện ở từ khác
- shoutđồng nghĩathét lên do sợ hãi hoặc đau đớn cực độ