Dịch

scream

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/skɹiːm/US/skɹim/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Gào thétdanh từA loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, especially horror, fear, excitement, or anger; it may comprise a word or a sustained, high-pitched vowel sound.
  2. Tiếng kêu ré, tiếng rúdanh từA loud vocalisation of many animals, especially in response to pain or fear.
  3. Lối hát gào, giọng thétdanh từA form of singing associated with the metal and screamo styles of music. It is a loud, rough, distorted version of the voice; rather than the normal voice of the singer.
  4. La hét, thét, kêu thất thanhđộng từnội động từ (intransitive)To cry out with a shrill voice; to utter a sudden, sharp outcry, or shrill, loud cry, as in fright or extreme pain; to screech, to shriek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screamNguyên thể (infinitive)
  2. screamsSố nhiều (plural)
  3. screamedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. screamingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scream in/with sthkêu thét vì điều gìThe kids were screaming with excitement.Lũ trẻ đang kêu thét vì phấn khích.
  • scream out in/with sthkêu thét lên vì điều gìPeople ran for the exits, screaming out in terror.Mọi người chạy ra lối thoát, kêu thét lên vì kinh hoàng.
  • scream outkêu thét lênThe boy screamed out, as he felt a man's hand grab his arm.Đứa bé kêu thét lên khi cảm thấy cánh tay một người đàn ông túm lấy mình.
  • scream yourself + adj.kêu đến mức + adj.The baby was screaming itself hoarse.Đứa bé đang kêu đến khản tiếng.
  • scream (out) for sth/sbkêu thét (lên) đòi cái gì/ai
  • scream at sb to do sthhét vào mặt ai để làm gìHe screamed at me to stop.Anh ấy hét vào mặt tôi dừng lại.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Điều cực kỳ thú vị
  1. Điều cực kỳ thú vị, trò buồn cườiUsed as an intensifier.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gào thét

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscremen
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiscremen“to yell; shout”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổskræma“to terrify; scare”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Bản tính tôi vốn mềm lòng, và đã nhiều lần rơi nước mắt trước tiếng kêu thảm thiết của một con thỏ rừng bị thương.
  • , , ; , Amman dù không hẳn là trung tâm văn hóa thế giới, nhưng lại là một thành phố cực kỳ buồn cười; mọi con đường đều có tên gọi khác với tên chính thức, khiến cho bản đồ trở nên vô dụng.
  • , , , Tôi đang có những giấc mơ điên rồ về việc rời khỏi Tennessee / Nghe thấy Santa Monica, tôi thề là nơi đó đang vẫy gọi mình / Sẽ chẳng khiến mẹ tự hào đâu, chuyện này sẽ gây ầm ĩ cho xem / Mẹ mà nhìn thấy cô con gái bé bỏng của mình, tôi biết mẹ sẽ hét toáng lên.

AI