Dịch

screamo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc mạnh mẽ dựa trên guitar lo-fi với giọng hát chủ yếu là la hét, trong khi vẫn bảo tồn các khía cạnh cấu trúc của thể loại emocore/hardcore của đầu những năm 1990danh từkhông đếm được (uncountable)A genre of aggressive lo-fi guitar-driven music with predominantly screaming vocals, while preserving structural aspects of the emocore/hardcore emo genres of the early 1990's.
  2. Thể loại âm nhạc dựa trên guitar kết hợp giữa emo indie rock cuối những năm 1990 với những đoạn xen kẽ của giọng hát gào thét, thường đi kèm với những đoạn riff guitar Hardcore hoặc metalcoredanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of guitar-driven music combining late 1990's emo indie rock with interludes of screaming vocals, often accompanied by hardcore or metalcore guitar riffs.
  3. Bất kỳ bản nhạc lấy cảm hứng từ punk rock nào có giọng hát gào thét, thường đề cập đến các thể loại được mô tả ở trên cũng như các thể loại con nhất định của nhạc punk hạng nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any punk rock-inspired music that involves screaming vocals, typically referring to the genres described above as well as certain subgenres of hardcore punk.
  4. Bất kỳ âm nhạc hung hăng với giọng hát hét lêndanh từkhông đếm được (uncountable)Any aggressive music with screamed vocals.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI