Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ôi, chà, ối chao, trời ơithán từA1An interjection expressing strong surprise, amazement, admiration, or pleasure.
- làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh, làm thán phụcđộng từB1ngoại động từ (transitive)To amaze or impress someone very strongly.
- gớm nhỉ, ghê chưa, hay lắm đấythán từB1An interjection used sarcastically to show disapproval or annoyance.
- điều tuyệt vời, thứ xuất sắc, điều gây kinh ngạcdanh từB1Something exceptional, astonishing, impressive, or difficult to believe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wow sb (with sth)gây ấn tượng mạnh với ai (bằng cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have the wow factor | Có sức hút ấn tượng | |
| wow factordanh từ | danh từ | Yếu tố gây ấn tượng mạnh |
| wow someone | Gây ấn tượng mạnh với ai | |
| let out a wow | Trầm trồ lên một tiếng | |
| wow someone with something | Làm ai kinh ngạc bằng cái gì | |
| bow-wowdanh từ, thán từ, động từ, tính từ | danh từ, thán từ, động từ, tính từ | Gâu gâu, ẳng ẳng, ăng ẳng |
| big wowthán từ | thán từ | Biến thể mỉa mai của wow |
| wow-wowdanh từ | danh từ | Vượn, đặc biệt là vượn bạc hay vượn nhanh nhẹn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiếng trầm trồ
- Tiếng trầm trồ, tiếng thốt wowAn utterance of "wow".
Ví dụ
- , .Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.
- … .Gớm nhỉ... mới ngày đầu tiên mà đã dùng hết sạch đồ dùng của chúng ta rồi, giỏi thật đấy.
- ! ?Chà! Sao họ làm được như vậy nhỉ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wowNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotswow
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- boyđồng nghĩabày tỏ kinh ngạc hoặc trầm trồ
- heyđồng nghĩaDiễn tả sự ngạc nhiên hoặc thán phục mạnh mẽ hơn.
- lađồng nghĩaChủ yếu diễn tả ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ, ít dùng để bày tỏ giận.
- myđồng nghĩathể hiện sự ngạc nhiên tích cực hoặc ấn tượng mạnh
- ohđồng nghĩanhấn mạnh sự thán phục hoặc kinh ngạc mạnh mẽ hơn
- surpriseđồng nghĩatương tự, dùng khi bất ngờ