Jesus
A1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Giê-su, Chúa Giê-su, Giê-su Nazaretdanh từA1Jesus of Nazareth, a first-century Jewish preacher; Christians see him as God's Son and Messiah; Muslims see him as a prophet.
- trời đất ơi, lạy Chúa, ôi Chúathán từA2An informal exclamation of surprise, excitement, shock, or exasperation.
- tên nam, tên Jesúsdanh từA1A male given name; Spanish uses Jesús, and the name is derived from Aramaic.
- Đấng Cứu độ, Chúa Cứu độdanh từA2The Christian Savior; a title for Jesus that emphasizes his saving role.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- JesusNguyên thể (infinitive)
- JesusesSố nhiều (plural)
- Jesusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- JesusedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- JesusingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jesus christdanh từ riêng, danh từ, thán từ | danh từ riêng, danh từ, thán từ | Giê-xu Ki-tô, Jêsus Christ, Giê-su Ki-tô, Giêsu Kitô |
| sweet jesusdanh từ | danh từ | Lạy Chúa tôi |
| believe in Jesus | Tin vào Chúa Giê-su | |
| Holy Jesus | Lạy Chúa Giê-su | |
| Jesus of Nazareth | Giê-su Nazaret | |
| Jesus the Savior | Chúa Giê-su, Đấng Cứu độ | |
| by Jesusthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên |
| Jesus Godthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với Jesus Christ |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Động từ (verb) 2
Đấng Giê-su trong thuyết Mani
- One of a variety of persons or entities in western Manichaeism, of whom some correspond closely to the Christian conception of Jesus of Nazareth.
Xuất hiện ở từ khác
- christđồng nghĩaTên riêng, còn Christ là danh hiệu.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc Jesus- JesusyGiống hoặc đặc điểm của Chúa Giêsutính từ
- JesuslyCủa, giống, hoặc giống Chúa Giêsu; Cơ Đốc giáo; thần thánhtính từ, trạng từ
- JesusianLiên quan đến Chúa Giêsu Kitôtính từ
- JesuslandThuật ngữ chung mô tả nhiều bang của Hoa Kỳ thường bỏ phiếu cho các ứng cử viên Đảng Cộng hòa trong các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Chúa Giê-su sẽ làm gì?
- 'Haysus'. . , , ', , ? .'Frensham mở cửa và gọi một cái tên nghe như 'Haysus'. Rượu brandy cùng nhiều chai lọ và bình đựng khác được mang tới. Khi người hầu đã rời đi, Frensham bảo: 'Người Tây Ban Nha kỳ lạ thật nhỉ? Lại đặt tên một đứa trẻ là Jesus.'
- " "Jesus con trai của Sirach đã viết cuốn "Sự khôn ngoan của Sirach