Dịch

Son of Man

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con Ngườidanh từ riêngA Christian title of Jesus Christ, referring to his status as a celestial being who presides as an eschatological judge.

Nguồn gốc (etymology)

sonofMan

  1. từ tiếng Anh trung đạiSone of man
  2. từ tiếng Anh cổmannes Sunu
  3. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổυἱὸς τοῦ ἀνθρώπουhuiòs toû anthrṓpou

Ví dụ

  • , .
  • .

AI