人
HSK1
Hay gặpHán-Việt: nhân
rén
Nghĩa chính
- người, con ngườidanh từperson; people
Lượng từ (measure word)个位名
Chữ và bộ thủ (character, radical)
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone elseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Có ai ở nhà không?
- Loài người đi bằng hai chân
- ?Có ai ở đây không?