个人
個人HSK3
Hay gặpHán-Việt: cá nhân
gè rén
Nghĩa chính
- cá nhân, riêngdanh từan individual person; personal or private to someone
Chữ và bộ thủ (character, radical)
个
gècá
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)3 nét
numerary adjunct, piece; single人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone elseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Ai cũng nói dối.
- 。Chẳng ai đến cả.
- !Có mình anh đi thôi à!