Dịch

个人

個人
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: cá nhân
gè rén

Nghĩa chính

  1. cá nhân, riêngdanh từan individual person; personal or private to someone

Chữ và bộ thủ (character, radical)

个
gècá
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)3 nét
numerary adjunct, piece; single
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

Cụm từ (phrase)

个人信息Thông tin cá nhân
个人利益Lợi ích cá nhân
个人名义Danh nghĩa cá nhân
个人所得税Thuế thu nhập cá nhân
个人生活Đời sống riêng tư
个人观点Quan điểm cá nhân
每个人Mỗi người, mọi người
几个人Vài người, mấy người

Ví dụ

  • 。Ai cũng nói dối.
  • 。Chẳng ai đến cả.
  • !Có mình anh đi thôi à!

AI