Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- cá nhân, một ngườidanh từB1A person considered on their own, rather than as belonging to a group.
- riêng lẻ, đơn lẻtính từB1Relating to one person or thing separately, rather than to a group as a whole.
- dành cho một người, dành riêng cho từng ngườitính từB2Meant for one person only, rather than for shared or group use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- individualDạng gốc (base form)
- individualsSố nhiều (plural)
- more individualSo sánh hơn (comparative)
- most individualSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- as an individualvới tư cách cá nhânEvery child is treated here as an individual.Mọi đứa trẻ ở đây đều được đối xử như một cá nhân riêng biệt.
- among individualsgiữa các cá nhânSymptoms of depression vary among individuals.Các triệu chứng trầm cảm khác nhau giữa các cá nhân.
- between individualsgiữa các cá nhânDifferences between individuals affect their susceptibility to disease.Sự khác biệt giữa các cá nhân ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh của họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| individual consumer | Người tiêu dùng cá nhân | |
| individual differences | Khác biệt cá nhân | |
| individual identity | Bản sắc cá nhân | |
| individual pension | Lương hưu cá nhân | |
| individual portion | Phần riêng cho từng người | |
| individual responsibility | Trách nhiệm cá nhân | |
| individual rights | Quyền cá nhân | |
| individual style | Phong cách riêng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Thể nhân
- A single physical human being as a legal subject, as opposed to a legal person such as a corporation.
Xuất hiện ở từ khác
- characterđồng nghĩaTừ trung tính chỉ một cá nhân hoặc một người cụ thể.
- commontrái nghĩaThuộc về từng cá nhân riêng lẻ.
- individualsdễ nhầmdạng số ít, chỉ một người hoặc một vật duy nhất
- jointtrái nghĩaMang tính riêng lẻ, không chung.
- missiontrái nghĩacá nhân, không phải nhóm.
- ownđồng nghĩaNhấn mạnh tính riêng lẻ, độc lập của từng đối tượng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá nhân
Dành cho một người
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc individualNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiindīviduālis
- từ tiếng Latinhindīviduum“an indivisible thing”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- “ ,” . , 40- , . “ can’t .”“Bạn phải là một cá tính riêng,” bà Smoke, một nhân viên bán hàng 40 tuổi, nói khi nhấp ngụm đồ uống. “Bạn không thể cứ gọi cà phê đen.”
- […].Mỗi thể nhân đều bình đẳng trước và theo pháp luật, và có quyền được pháp luật bảo vệ bình đẳng và hưởng quyền lợi bình đẳng không bị phân biệt đối xử […]
- , , , ‘’ .Người ta thường cho rằng ghế, cây, đá, con người và nhiều vật gọi là “thường ngày” mà ta gặp có thể được xem là các cá thể.