individuality
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính cá biệt, cá tính, nét riêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristics that contribute to the differentiation or distinction of someone or something from a group of otherwise comparable identity.
- Cá nhân, con ngườidanh từđếm được (countable)A person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- individualityDạng gốc (base form)
- individualitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , duffle-coat .Ngay cả trong thời đại mà cá tính trong cách ăn mặc được sùng bái, trang phục của anh ấy vẫn được chú ý. Anh ta đội một chiếc mũ cứng loại tròn thấp được những người đi săn ưa chuộng, bên trong là chiếc áo khoác vải thô màu đen có viền trắng.
- .Anh ấy là một người đàn ông có cá tính nổi bật.
- .Cá tính rất quan trọng đối với cô ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc individualityXuất hiện ở từ khác
- identityđồng nghĩanhấn mạnh vào sự khác biệt của một cá nhân.
- individualsdễ nhầmnghĩa “cá tính”, không phải dạng số nhiều