Nghĩa chính
- Một cách riêng lẻtrạng từkhông so sánh (not comparable)As individuals, separately, independently.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assessed individually | Được đánh giá riêng lẻ | |
| numbered individually | Được đánh số riêng lẻ | |
| packaged individually | Được đóng gói riêng lẻ | |
| priced individually | Được định giá riêng lẻ | |
| sold individually | Được bán riêng lẻ |
Ví dụ
- đánh giá từng thành viên trong nhóm một cách riêng lẻ
- .Anh ấy đã kiểm đếm riêng từng cái.
- .Đồ dùng bằng bạc nên được phân loại và làm sạch riêng lẻ.
Họ từ (word family)
cùng gốc individuallyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- eachđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh tính độc lập của từng đối tượng.